越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bị cáo buộc” (1)
bị cáo buộc
英语
短语be accused, be charged
Anh ta bị cáo buộc bạo hành vợ.
He was accused of abusing his wife.
相关词“bị cáo buộc” (0)
未找到相关词。
短语“bị cáo buộc” (8)
Anh ta bị cáo buộc ăn cắp tài liệu mật.
He was accused of stealing confidential documents.
Ông ta bị cáo buộc vi phạm nghiêm trọng kỷ luật.
He was accused of serious disciplinary violations.
Quốc gia này đang bị cáo buộc làm giàu uranium.
This country is accused of enriching uranium.
Iran bị cáo buộc rải thủy lôi ở eo biển Hormuz.
Iran is accused of laying naval mines in the Strait of Hormuz.
Anh ta bị cáo buộc hiếp dâm.
He was accused of rape.
Anh ta bị cáo buộc bạo hành vợ.
He was accused of abusing his wife.
Anh ta bị cáo buộc môi giới mại dâm.
He was accused of brokering prostitution.
Người chồng còn bị cáo buộc thực hiện 8 vụ cưỡng hiếp.
The husband was also accused of committing 8 rapes.
